MÁY PHÁT ĐIỆN CÔNG NGHIỆP
1. Thông số kỹ thuật
|
Model tổ máy phát điện |
DHY6000SE |
|
Tần số |
50/60Hz |
|
Điện thế |
230/240V |
|
Công suất liên tục |
5.0/5.5 kva – 5.0/5.5kw |
|
Công suất dự phòng |
5.5/6.1kva |
|
Dòng điện đinh mức |
21.7/22.9 A |
|
Số pha |
1 - phase |
|
Kiểu khởi động |
Đề nổ |
|
Mức tiêu hao nhiên liệu |
1.65L/h(100%CS) |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
15L |
|
Thời gian chạy liên tục |
18h 50% tải |
|
Độ ồn cách 7m |
70 dB |
|
Ắc quy |
12V/36Ah |
|
Model động cơ |
D400E |
|
Công suất liên tục |
10 hp |
|
Dung tích xi lanh |
418 cc |
|
Dung tích nhớt bôi trơn |
1.65L |
|
Model đầu phát |
190L-138 |
|
Công suất liên tục |
5.5kva |
|
Hệ số công suất |
1 Cos φ |
|
Điều chỉnh điện áp |
Chổi than / AVR |
|
Khối lượng và kích thước |
|
|
Khối lượng máy |
170kg |
|
Khối lượng đóng gói |
180kg |
|
Kích thước máy |
920 x 520 x 740 mm |
|
Kích thước đóng gói |
960 x 560 x 790 mm |
Mọi thông tin chi tiết liên quan kính mời Quý khách hàng liên hệ với Công Ty Cổ Phần Văn Hồng Thanh!
MỤC LỤC NGÀNH NGHỀ